


|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Lưu vào Favorites «« Gửi cho bạn bè «« Vào diễn đàn tìm hiểu thông tin sản phẩm này | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Mô tả chi tiết |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Chức năng Fax: - Máy fax giấy thường in Laser khổ A4. - Tốc độ in bản fax: 22 trang/phút. - Tốc độ modem 33.6Kbps. - Thời gian gửi fax 3 giây/trang. - Khay nạp bản gốc tự động: 40 tờ. - Bộ nhớ nhận Fax 630 trang & gửi Fax 150 trang. - Bộ nhớ 14 số gọi nhanh bằng 1 phím; - Bộ nhớ 300 số gọi nhanh bằng danh bạ; - Kích thước máy: 440x445x318mm. - Trọng lượng máy: 15,0Kg. - Sử dụng mực fax KX-FA92 (in được 2,000 trang)không kèm theo máy. - Sử dụng Drum KX-FA93 (in được 5,000 trang)có sẵn kèm theo máy. - Chức năng Network PC-FAX: Gửi fax trực tiếp từ PC qua mạng LAN. Chức năng máy in Laser: - In laser khổ A4. - Tốc độ in 22 trang/phút. - Độ phân giải 600 x 600 dpi. - Giao tiếp USB 2.0HS & Network 10/100. - Tương thích Window 98/Me/2000/XP/Vista. Chức năng quét Scanner: - Quét màu khổ A4. - Độ phân giải 600 x 1200 dpi, 48 bit color, - CIS. Network Scanner. Chức năng Photocopy: - Photocopy khổ A4. - Tốc độ chụp 22 trang/phút. - Độ phân giải 600 x 600 dpi. - Phóng to, thu nhỏ 25 - 400%. - Nhân bản 99 tờ. 2 đường giấy ra riêng biệt: Fax & Print (hoặc copy) |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Sản phẩm cùng loại |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
||||||||||||
|
|
||||||||||||
|
|